ウインドサーフィン
ウィンドサーフィン
Danh từ chung
lướt ván buồm
JP: その男性は一人でウィンドサーフィンを楽しんでいる。
VI: Người đàn ông đó đang tự mình thưởng thức môn lướt ván buồm.