ウィンドウショッピング
ウインドウショッピング
ウィンドーショッピング
ウインドーショッピング
ウインドショッピング
ウィンドショッピング
ウィンドウ・ショッピング
Danh từ chung
ngắm đồ qua cửa sổ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
一緒にウィンドウショッピングしましょう。
Chúng ta cùng nhau đi xem đồ nhé.
東京の池袋に、とてもいいウィンドウショッピングができる所があります。
Ở Ikebukuro, Tokyo có một nơi rất tuyệt để đi shopping qua cửa kính.