インベーダー

Danh từ chung

kẻ xâm lược

JP: インベーダーと和議わぎ交渉こうしょうをしないことにめた。

VI: Chúng tôi đã quyết định không đàm phán hòa bình với kẻ xâm lược.

Từ liên quan đến インベーダー