Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
インフレ対策
[Đối Sách]
インフレたいさく
🔊
Danh từ chung
biện pháp chống lạm phát
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
策
Sách
kế hoạch; chính sách