インド綿の木 [Miên Mộc]

インドわたのき
インドワタノキ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana  ⚠️Từ hiếm

cây bông gòn Ấn Độ

🔗 パンヤの木