Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
インディカ米
[Mễ]
インディカまい
🔊
Danh từ chung
gạo Indica
Hán tự
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét