インターホン
インターフォン
インタホン
インターホーン
インタフォン
インタホーン

Danh từ chung

liên lạc nội bộ

JP: わたしたち、パパにインターホンで階下かいかにすぐこれるかどうかたずねたのよ。

VI: Chúng tôi đã hỏi bố qua intercom xem có thể xuống lầu ngay được không.

Từ liên quan đến インターホン