インスタント食品 [Thực Phẩm]

インスタントしょくひん

Danh từ chung

thực phẩm ăn liền

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

インスタント食品しょくひんはほとんどべないよ。
Tôi hầu như không ăn đồ ăn liền.