インスタ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
🔗 インスタグラム
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
インスタやってる?
Bạn có dùng Instagram không?
「田中先輩ね、結婚したみたい」「そうなの?」「インスタに赤ちゃん抱いて女の人と一緒に写ってる写真アップしてた。ほら見て」「ほんとだ。幸せそうね」
"Có vẻ như anh Tanaka đã kết hôn rồi." "Thật à?" "Anh ấy đã đăng tải một bức ảnh trên Instagram, trong đó anh ấy đang bế một em bé và đứng cạnh một người phụ nữ. Này, xem này." "Ồ, đúng thật. Trông anh ấy rất hạnh phúc."