イラマ
Danh từ chung
⚠️Từ ngữ thô tục ⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
irrumatio; quan hệ tình dục bằng miệng
🔗 イラマチオ
Danh từ chung
⚠️Từ ngữ thô tục ⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
irrumatio; quan hệ tình dục bằng miệng
🔗 イラマチオ