Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イメージ管
[Quản]
イメージかん
🔊
Danh từ chung
ống hình ảnh
Hán tự
管
Quản
ống; quản lý