イメージ画像 [Hoạch Tượng]
イメージがぞう
Danh từ chung
Hình ảnh minh họa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
Hình ảnh kỹ thuật số
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
サムネイルとは、大まかな画像のイメージを把握するために、小さく表示される画像です。
Thumbnail là hình ảnh nhỏ được hiển thị để nắm bắt được hình ảnh tổng quát.