Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イベリコ豚
[Đồn]
イベリコぶた
🔊
Danh từ chung
lợn Iberia đen
Hán tự
豚
Đồn
thịt lợn; lợn