Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イタリック体
[Thể]
イタリックたい
🔊
Danh từ chung
kiểu chữ nghiêng
🔗 体・たい; 斜体
Hán tự
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh