Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イスラム法
[Pháp]
イスラムほう
🔊
Danh từ chung
luật Hồi giáo; luật sharia
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Từ liên quan đến イスラム法
シャリア
luật Hồi giáo
シャリヤ
luật Hồi giáo
シャリーア
luật Hồi giáo