Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イスラム教建築
[Giáo Kiến Trúc]
イスラムきょうけんちく
🔊
Danh từ chung
kiến trúc Hồi giáo
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng