イス
Danh từ chung
Lĩnh vực: Trò chơi bài
kiếm (bộ bài)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これはケンジのイスです。
Đây là cái ghế của Kenji.
あのイス、邪魔だよ。
Cái ghế này cản đường quá.
全員分のイスはあるの?
Có đủ ghế cho mọi người không?
このイスは修理が必要ですね。
Chiếc ghế này cần được sửa chữa nhỉ.
ネコがイスに座っていた。
Con mèo đang ngồi trên ghế.
トムはイスに座っている。
Tom đang ngồi trên ghế.
イスはそのままにしておきなさい。
Hãy để cái ghế như vậy.
このイスはあいていますか。
Ghế này còn trống không?
グレイスは怒った顔つきをした。
Grace tỏ ra bất bình.
このイスは私には低すぎる。
Cái ghế này thấp quá đối với tôi.