Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イコール機能
[Cơ Năng]
イコールきのう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
hàm bằng
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực