アーチ橋 [Kiều]

アーチきょう

Danh từ chung

cầu vòm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちいさなはしながれのうえにアーチがたにかかっていた。
Có một cây cầu nhỏ vắt qua dòng suối theo hình vòng cung.