Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アーサー王物語
[Vương Vật Ngữ]
アーサーおうものがたり
🔊
Danh từ chung
truyện vua Arthur
Hán tự
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ