Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アンチエイリアシング
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
khử răng cưa
🔗 アンチエイリアス