Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アンゴラ山羊
[Sơn Dương]
アンゴラやぎ
🔊
Danh từ chung
dê Angora
Hán tự
山
Sơn
núi
羊
Dương
cừu