アンケート調査 [Điều Tra]
アンケートちょうさ
Danh từ chung
khảo sát bằng bảng câu hỏi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
次の記述分析は1500以上の厳密に管理されたアンケート調査によって得られたものである。
Phân tích mô tả tiếp theo dựa trên hơn 1500 cuộc khảo sát được kiểm soát nghiêm ngặt.