Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アンケ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bảng câu hỏi; khảo sát
🔗 アンケート