アンインストール
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Tin học
gỡ cài đặt
JP: アンインストール方法:フォルダごとごみ箱にぽいっ。
VI: Cách gỡ cài đặt: Xóa cả thư mục vào thùng rác.