Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アレルギー表示
[Biểu Thị]
アレルギーひょうじ
🔊
Danh từ chung
ghi nhãn dị ứng
Hán tự
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
示
Thị
chỉ ra; biểu thị