Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アレルギー物質
[Vật Chất]
アレルギーぶっしつ
🔊
Danh từ chung
chất gây dị ứng
🔗 アレルゲン
Hán tự
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
質
Chất
chất lượng; tính chất