Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アルミナ
🔊
Danh từ chung
alumina
Từ liên quan đến アルミナ
酸化アルミニウム
さんかアルミニウム
oxit nhôm