Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アルペン種目
[Chủng Mục]
アルペンしゅもく
🔊
Danh từ chung
môn thể thao Alpine
Hán tự
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm