アルコール燃料 [Nhiên Liệu]
アルコールねんりょう
Danh từ chung
nhiên liệu cồn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この自動車はアルコールを燃料に使う。
Chiếc xe này sử dụng rượu làm nhiên liệu.