Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アルコール検知器
[Kiểm Tri Khí]
アルコールけんちき
🔊
Danh từ chung
máy đo nồng độ cồn
Hán tự
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
知
Tri
biết; trí tuệ
器
Khí
dụng cụ; khả năng