アルカリ血症 [Huyết Chứng]
アルカリけつしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
nhiễm kiềm
🔗 アルカローシス
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
nhiễm kiềm
🔗 アルカローシス