Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アラブ人
[Nhân]
アラブじん
🔊
Danh từ chung
người Ả Rập
Hán tự
人
Nhân
người
Từ liên quan đến アラブ人
アラビア人
アラビアじん
người Ả Rập