Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アムハラ語
[Ngữ]
アムハラご
🔊
Danh từ chung
tiếng Amharic
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ