Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アボリジニ語
[Ngữ]
アボリジニご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ thổ dân Úc
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ