アホノミクス
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ hài hước, đùa cợt ⚠️Từ miệt thị
📝 chơi chữ trên あほ và アベノミクス
Abenomics ngu ngốc
🔗 阿呆; アベノミクス