アフロ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
kiểu tóc Afro
🔗 アフロヘア
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Afro-; châu Phi
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
kiểu tóc Afro
🔗 アフロヘア
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Afro-; châu Phi