Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アトリエ巡り
[Tuần]
アトリエめぐり
🔊
Danh từ chung
thăm xưởng nghệ thuật
Hán tự
巡
Tuần
tuần tra; đi vòng quanh