アテスト
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Gôn
chứng nhận; ký tên
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Gôn
chứng nhận; ký tên