アップサイクル
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tái chế sáng tạo; tái sử dụng sáng tạo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tái chế sáng tạo; tái sử dụng sáng tạo