アットホーム
アット・ホーム
Tính từ đuôi naDanh từ chung
ấm cúng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
アットホームな雰囲気ですと言いながら、実際は閉鎖的だったりする。
Họ nói không khí rất thoải mái nhưng thực tế lại khá đóng kín.