Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アステカ族
[Tộc]
アステカぞく
🔊
Danh từ chung
người Aztec
Hán tự
族
Tộc
bộ lạc; gia đình