Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アジア風邪
[Phong Tà]
アジアかぜ
🔊
Danh từ chung
cúm châu Á
Hán tự
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
邪
Tà
tà ác
Từ liên quan đến アジア風邪
アジアインフルエンザ
cúm châu Á