Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アジア大会
[Đại Hội]
アジアたいかい
🔊
Danh từ chung
Đại hội Thể thao châu Á
Hán tự
大
Đại
lớn; to
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia