アイライナー
Danh từ chung
bút kẻ mắt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
アイライナー貸してもらえないかな?
Bạn có thể cho tôi mượn cây kẻ mắt không?
Danh từ chung
bút kẻ mắt