アイシング
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
kem phủ; lớp phủ
Danh từ chung
đóng băng (trên máy bay, tàu, v.v.)
🔗 着氷
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
phạm lỗi icing (trong khúc côn cầu)
Danh từ chung
liệu pháp lạnh