アイコン化 [Hóa]
アイコンか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
biểu tượng hóa; thu nhỏ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
biểu tượng hóa; thu nhỏ