わら靴 [Ngoa]
藁沓 [Cảo Đạp]
藁靴 [Cảo Ngoa]
藁履 [Cảo Lý]
藁ぐつ [Cảo]
わら沓 [Đạp]
わらぐつ
Danh từ chung
giày rơm
Danh từ chung
giày rơm