わはは
わははは
わはははは
Thán từ
⚠️Tiếng lóng trên Internet
muahaha (tiếng cười); mwahahaha; bahaha; bwahaha
JP: 顔をべろべろ舐めるな。わはは。止めろよ。
VI: Đừng liếm mặt tôi. Haha. Thôi nghỉ đi.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
わははは!そりゃ傑作だ!
A ha ha ha! Đó quả là một kiệt tác!
わたち、あかちゃん。
Tôi là em bé.
「わはははは、心配するなっ!」オレはあえて虚勢を張った。
"Ha ha ha ha ha, đừng lo!" Tôi nói dối không ngượng miệng.