わちゃわちゃ
Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
🗣️ Phương ngữ Osaka
nói chuyện phiếm; tán gẫu; chuyện phiếm (của phụ nữ)
🔗 ぺちゃくちゃ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ちゃう!
Không phải thế!
ちゃう。
Không phải.
キレちゃったよ。
Tôi đã nổi điên mất rồi.
ばれちゃった。
Bị lộ rồi.
言っちゃえよ。
Cứ nói đi.
売っちゃおう。
Bán đi thôi.
忘れちゃったの?
Bạn đã quên sao?
寝過ごしちゃった。
Tôi đã ngủ quên mất.
なんちゃって。
Đùa thôi mà.
間違えちゃった。
Tôi đã mắc sai lầm.